Chủ Nhật, 11/10/2026 | 19:36

Aspirin là thuốc quen thuộc, thường được dùng để giảm đau, hạ sốt hoặc phòng ngừa biến cố tim mạch ở một số người. Những năm gần đây, các nghiên cứu cũng xem xét vai trò của aspirin trong ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ kết quả nghiên cứu trên tế bào, nghiên cứu quan sát và thử nghiệm lâm sàng ở người.

Một nghiên cứu lớn công bố năm 2025 trên Tạp chí Y học New England (NEJM), mang tên ALASCCA, cho thấy aspirin liều 160 mg mỗi ngày trong 3 năm làm giảm nguy cơ tái phát ở một nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng đã phẫu thuật, có khối u mang những biến đổi di truyền nhất định thuộc con đường PI3K. Đây là kết quả đáng chú ý, nhưng không có nghĩa aspirin phù hợp với mọi người mắc ung thư hoặc có thể tự dùng để phòng ung thư.

Điều quan trọng nhất với người đọc

Aspirin chưa phải là thuốc tự dùng để điều trị ung thư. Nếu đang điều trị hoặc theo dõi sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng, người bệnh cần hỏi bác sĩ ung bướu xem xét nghiệm mô u có phù hợp với nhóm được hưởng lợi hay không, đồng thời đánh giá nguy cơ chảy máu.

Bài viết này giải thích nghiên cứu mới bằng ngôn ngữ dễ hiểu, đồng thời làm rõ những điều chưa được chứng minh và các lưu ý an toàn, đặc biệt với người trên 50 tuổi.

Vì sao cách nghiên cứu thuốc chống ung thư đang được mở rộng?

Trong phòng thí nghiệm, một cách đánh giá thuốc thường gặp là cho thuốc tiếp xúc với tế bào ung thư rồi đo xem có bao nhiêu tế bào chết. Cách làm này hữu ích, nhưng chưa phản ánh hết những tác động phức tạp của thuốc lên tế bào.

Tế bào ung thư phát triển bất thường do nhiều cơ chế bị rối loạn: các tín hiệu thúc đẩy phân chia có thể hoạt động quá mức, còn những cơ chế kiểm soát tăng trưởng hoặc sửa chữa tổn thương có thể suy yếu. Một thuốc có thể làm thay đổi một số tín hiệu này mà không khiến tế bào chết ngay lập tức.

Vì vậy, các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương pháp đo xem thuốc làm thay đổi hoạt động của gen trong tế bào như thế nào. Mục tiêu là nhận diện những thuốc có thể đưa một phần dấu hiệu phân tử của tế bào bệnh về gần trạng thái của tế bào bình thường.

Đừng hiểu nhầm kết quả trong phòng thí nghiệm

Việc một thuốc làm thay đổi dấu hiệu gen theo hướng có vẻ thuận lợi không đồng nghĩa thuốc đã chữa khỏi ung thư ở người. Tế bào trong đĩa nuôi cấy khác với khối u trong cơ thể; cơ thể còn có miễn dịch, mạch máu, chuyển hóa thuốc và nhiều yếu tố khác. Kết quả ban đầu cần được kiểm chứng qua nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng.

Tế bào ung thư và hoạt động của gen

Hầu hết tế bào trong cơ thể có cùng bộ vật liệu di truyền là DNA, nhưng mỗi loại tế bào chỉ sử dụng một phần gen phù hợp với chức năng của nó. Tế bào đại tràng, tế bào da và tế bào thần kinh có hình dạng, nhiệm vụ khác nhau vì các nhóm gen hoạt động khác nhau.

Có thể hình dung hoạt động của gen như bảng điều khiển với nhiều nút bật và tắt. Ở tế bào khỏe mạnh, các tín hiệu tăng trưởng, sửa chữa và chết theo chương trình được phối hợp chặt chẽ. Khi tế bào trở thành ung thư, nhiều nút điều khiển bị thay đổi: tế bào có thể phân chia liên tục, né tránh chết theo chương trình hoặc xâm lấn mô xung quanh.

Một số nghiên cứu thuốc mới đánh giá liệu thuốc có làm giảm những thay đổi phân tử đặc trưng của tế bào ung thư hay không. Trong nghiên cứu được bài báo gốc đề cập, nhóm nghiên cứu sử dụng dữ liệu biểu hiện gen của nhiều dòng tế bào ung thư sau khi tiếp xúc với nhiều loại thuốc.

Một bước tiến nghiên cứu, chưa phải chỉ định điều trị

Cách tiếp cận này có thể giúp chọn ra các hợp chất đáng nghiên cứu tiếp. Tuy nhiên, không thể kết luận rằng thuốc đã “sửa chữa” hoặc biến tế bào ung thư thành tế bào bình thường chỉ dựa trên một điểm số phân tử. Khả năng kiểm soát khối u, sống còn, tái phát và tác dụng phụ ở người vẫn là những tiêu chí quan trọng.

Dữ liệu lớn giúp sàng lọc những hướng nghiên cứu nào?

Theo công bố được bài viết nguồn mô tả, nhóm nghiên cứu tại Tahoe Therapeutics phân tích dữ liệu từ khoảng 1.100 hợp chất, nhiều dòng tế bào ung thư và hàng triệu phép đo ở cấp độ tế bào. Họ so sánh những dấu hiệu gen của tế bào ung thư với dấu hiệu trong mô đại tràng khỏe mạnh, sau đó đánh giá thuốc làm thay đổi các dấu hiệu đó theo hướng nào.

Một ưu điểm của phương pháp là có thể nhận diện một số nhóm thuốc đã có vai trò trong điều trị ung thư, từ đó giúp kiểm tra xem cách chấm điểm có phù hợp với hiểu biết hiện nay hay không. Đây là bước kiểm định cần thiết khi xây dựng một công cụ nghiên cứu mới.

Dù vậy, dữ liệu lớn không tự động bảo đảm kết luận đúng trong mọi hoàn cảnh. Kết quả còn phụ thuộc vào loại tế bào được dùng, nồng độ thuốc, thời gian tiếp xúc, cách phân tích và khả năng lặp lại ở các phòng thí nghiệm khác.

Kết quả sàng lọc không thay thế thử nghiệm lâm sàng

Một hợp chất có tín hiệu tốt trong phòng thí nghiệm chỉ nên được xem là ứng viên nghiên cứu. Trước khi dùng để điều trị, cần xác định liều phù hợp, hiệu quả thực sự, tác dụng không mong muốn và nhóm bệnh nhân có thể hưởng lợi. Người bệnh không nên tự mua thuốc dựa trên các kết quả sàng lọc.

Điểm bất ngờ về salicylate và aspirin

Aspirin có tên hóa học là axit acetylsalicylic. Trong cơ thể, aspirin và các chất chuyển hóa của nó có những tác động sinh học khác nhau. Aspirin ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tạo prostaglandin; cơ chế này góp phần vào tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu.

Trong dữ liệu phòng thí nghiệm được bài viết nguồn nhắc đến, salicylate được ghi nhận làm thay đổi dấu hiệu gen của tế bào ung thư đại tràng theo hướng khác với aspirin và trong một số phân tích có điểm số nổi bật hơn. Phát hiện này gợi ý có thể tồn tại những cơ chế tác động không hoàn toàn giống tác dụng ức chế COX.

Tuy nhiên, không nên diễn giải rằng đã chứng minh tác dụng chống ung thư của aspirin hoàn toàn không liên quan đến COX, hoặc salicylate chắc chắn hiệu quả hơn aspirin ở người. Kết quả phụ thuộc mô hình nghiên cứu và cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu độc lập, với liều dùng và mức độ phơi nhiễm phù hợp.

Không tự thay aspirin bằng salicylate hoặc thảo dược

Salicylate, axit salicylic, salicin và chiết xuất vỏ cây liễu không phải các sản phẩm có thể thay thế cho nhau về liều lượng, hấp thu và độ an toàn. Không có cơ sở để tự dùng chiết xuất vỏ cây liễu nhằm phòng hoặc điều trị ung thư.

AMPK và các tín hiệu phân tử: hiểu đến đâu là đủ?

Một cơ chế đang được nghiên cứu liên quan đến AMPK, một enzym giúp tế bào cảm nhận và điều chỉnh trạng thái năng lượng. Khi hoạt hóa, AMPK có thể làm thay đổi nhiều quá trình chuyển hóa và tăng trưởng của tế bào. Salicylate có khả năng tác động lên con đường này trong một số mô hình thực nghiệm.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng được bài viết nguồn dẫn đề cập đến mối liên hệ giữa con đường AMPK, protein c-MYC và những phân tử điều hòa gen như microRNA. c-MYC tham gia điều khiển sự phát triển và phân chia tế bào; khi hoạt động quá mức, nó có thể góp phần thúc đẩy một số loại ung thư.

MicroRNA là những phân tử RNA nhỏ có thể điều chỉnh hoạt động của nhiều gen. NRF2 là một yếu tố điều hòa đáp ứng của tế bào trước stress. Mối liên hệ giữa các thành phần này đang được nghiên cứu để hiểu vì sao salicylate có thể làm thay đổi một số đặc điểm của tế bào ung thư.

Vì sao người bệnh chưa thể áp dụng ngay?

Phần lớn mô tả về chuỗi cơ chế này xuất phát từ nghiên cứu tế bào hoặc động vật. Cơ chế sinh học hợp lý là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, nhưng chưa đủ để xác định thuốc, liều và thời gian dùng cho bệnh nhân. Không nên xem aspirin là phương pháp kích hoạt hệ thống tự bảo vệ có thể thay thế phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị đích. 

Thử nghiệm ALASCCA: bằng chứng lâm sàng đáng chú ý

Thử nghiệm ALASCCA được công bố trên NEJM ngày 17/9/2025. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm giả dược, tiến hành ở bệnh nhân ung thư đại tràng hoặc trực tràng khu trú có những biến đổi gen nhất định thuộc con đường PI3K. Người bệnh được phân vào nhóm aspirin 160 mg mỗi ngày hoặc giả dược trong 3 năm, bên cạnh việc điều trị ung thư theo kế hoạch.

Trong nhóm có đột biến điểm PIK3CA tại exon 9 hoặc exon 20 được xác định trước, tỷ lệ tái phát ung thư ước tính sau 3 năm là 7,7% ở nhóm aspirin và 14,1% ở nhóm giả dược. Đây là mức giảm đáng kể về mặt thống kê trong nhóm bệnh nhân cụ thể này.

Ở nhóm có các biến đổi khác thuộc con đường PI3K, kết quả cũng gợi ý lợi ích. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng ở 16,8% người dùng aspirin và 11,6% người dùng giả dược. Vì vậy, lợi ích tiềm năng phải được cân nhắc cùng nguy cơ, đặc biệt là chảy máu.

Ai có thể được cân nhắc?

Kết quả này áp dụng cho nhóm bệnh nhân đã được xác định có biến đổi gen phù hợp và được bác sĩ đánh giá. Không thể suy rộng thành khuyến cáo rằng mọi người mắc ung thư đại trực tràng đều nên dùng aspirin. Việc quyết định cần dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, xét nghiệm phân tử, giai đoạn bệnh, điều trị đã thực hiện và nguy cơ chảy máu cá nhân.

Aspirin và hệ miễn dịch: còn nhiều điều cần xác nhận

Hệ miễn dịch có khả năng nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường. Tuy nhiên, tế bào ung thư có thể thay đổi các tín hiệu trên bề mặt hoặc môi trường xung quanh để né tránh sự giám sát miễn dịch.

Một số nghiên cứu quan sát và thí nghiệm trong phòng lab gợi ý aspirin có thể liên quan đến thay đổi hoạt động của tế bào miễn dịch và các dấu hiệu trên tế bào ung thư, trong đó có protein CD80. Những phát hiện này giúp mở rộng hướng nghiên cứu về mối tương tác giữa thuốc, khối u và hệ miễn dịch.

Tuy nhiên, nghiên cứu quan sát chỉ cho thấy mối liên quan, không chứng minh aspirin là nguyên nhân tạo ra kết quả tốt hơn. Người sử dụng aspirin có thể khác nhóm không sử dụng về bệnh nền, chăm sóc y tế hoặc nhiều yếu tố khác. Kết quả trên tế bào trong phòng thí nghiệm cũng không đồng nghĩa thuốc sẽ làm hệ miễn dịch tiêu diệt khối u hiệu quả ở mọi bệnh nhân.

Điều người bệnh nên nhớ

Aspirin không phải thuốc tăng miễn dịch đã được khuyến cáo để điều trị ung thư. Người bệnh không nên tự dùng aspirin để tăng khả năng nhận diện tế bào ung thư, cũng không nên ngừng hoặc thay đổi điều trị ung thư đang được chỉ định.

Những lợi ích khác được nghiên cứu: cần nhìn nhận thận trọng

Aspirin đã được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, từ bệnh tim mạch đến một số bệnh ung thư và bệnh chuyển hóa. Nhưng mức độ bằng chứng không giống nhau giữa các lĩnh vực; kết quả của một nghiên cứu nhỏ hoặc nghiên cứu quan sát không thể xem như khuyến cáo điều trị.

Với bệnh gan nhiễm mỡ, đái tháo đường, sa sút trí tuệ hoặc bệnh phổi, một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan hoặc tín hiệu ban đầu. Các kết quả này chưa đủ để người dân tự dùng aspirin nhằm giảm mỡ gan, phòng Alzheimer, giảm cân hay điều trị xơ phổi.

Aspirin có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu, vì vậy có thể làm tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa hoặc chảy máu ở vị trí khác. Nguy cơ thường đáng quan tâm hơn ở người cao tuổi, người có tiền sử loét dạ dày-tá tràng hoặc xuất huyết, người bệnh thận, người uống rượu nhiều, hoặc đang dùng thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hay một số thuốc giảm đau chống viêm.

Không tự dùng aspirin để phòng bệnh

Theo khuyến cáo của Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ năm 2022, không nên bắt đầu aspirin liều thấp thường quy để phòng ngừa biến cố tim mạch đầu tiên ở người từ 60 tuổi trở lên. Đây là khuyến cáo về dự phòng tim mạch ở người chưa mắc bệnh tim mạch; người đã có chỉ định riêng cần trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi thuốc.

 

Có nên dùng salicylate hoặc vỏ cây liễu thay aspirin?

Không nên tự dùng axit salicylic, salicylate hay chiết xuất vỏ cây liễu để phòng ngừa hoặc điều trị ung thư. Các chất này khác nhau về thành phần, hàm lượng, khả năng hấp thu và nguy cơ gây tác dụng phụ. Liều chiết xuất thảo dược không thể quy đổi đơn giản thành liều aspirin.

Aspirin có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, loét và xuất huyết tiêu hóa. Dạng bao tan trong ruột hoặc uống cùng thức ăn không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ chảy máu. Người từng xuất huyết tiêu hóa, có rối loạn đông máu, dị ứng aspirin, hen nhạy cảm với thuốc chống viêm, hoặc đang dùng thuốc chống đông cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.

Nếu đang được kê aspirin sau nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu não hoặc đặt stent mạch vành, không tự ý ngừng thuốc vì lo ngại tác dụng phụ; ngừng thuốc có thể làm tăng nguy cơ biến cố mạch máu. Hãy trao đổi với bác sĩ nếu có đau bụng, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, bầm tím bất thường hoặc chảy máu kéo dài.

Nguyên tắc an toàn

Không bắt đầu, tăng liều, giảm liều hoặc đổi sang chế phẩm thảo dược với mục tiêu chống ung thư nếu chưa được bác sĩ tư vấn. Liều 160 mg/ngày trong thử nghiệm ALASCCA là phác đồ nghiên cứu ở một nhóm bệnh nhân được chọn lọc, không phải liều tự dùng cho cộng đồng.

Kết luận: hy vọng từ nghiên cứu, nhưng không tự điều trị

Các nghiên cứu mới giúp hiểu rõ hơn những tác động phức tạp của aspirin và salicylate lên tế bào. Dữ liệu phòng thí nghiệm gợi ý các chất này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của gen và các con đường chuyển hóa. Quan trọng hơn, thử nghiệm ALASCCA năm 2025 cung cấp bằng chứng lâm sàng rằng aspirin có thể giảm nguy cơ tái phát ở một nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng mang biến đổi gen phù hợp.

Dù vậy, phát hiện này không có nghĩa aspirin có thể chữa ung thư, ngăn mọi loại ung thư hoặc phù hợp với tất cả người trên 50 tuổi. Tác dụng có lợi được chứng minh trong một nhóm bệnh nhân cụ thể phải được cân nhắc cùng nguy cơ tác dụng phụ, nhất là xuất huyết.

Ba việc thiết thực bạn có thể làm

1. Nếu đã mắc ung thư đại trực tràng, hãy hỏi bác sĩ điều trị xem xét nghiệm phân tử của khối u có giúp xác định khả năng hưởng lợi từ aspirin hay không.

2. Nếu đang dùng aspirin vì bệnh tim mạch hoặc sau đặt stent, không tự ý ngừng thuốc. Nếu chưa từng được kê, đừng bắt đầu uống chỉ để phòng ung thư.

3. Duy trì những biện pháp đã có bằng chứng rõ ràng: ăn uống cân đối, vận động đều đặn, hạn chế thịt chế biến sẵn và rượu bia, không hút thuốc, duy trì cân nặng phù hợp và tham gia sàng lọc ung thư đại trực tràng theo tư vấn y tế.

Thông điệp cuối cùng: aspirin là một hướng nghiên cứu đáng quan tâm, không phải “viên thuốc chống ung thư” dành cho mọi người. Quyết định dùng thuốc cần dựa trên bằng chứng, bệnh sử và đánh giá lợi ích–nguy cơ của từng cá nhân.

Tài liệu tham khảo chọn lọc

1. Martling A, và cộng sự. Low-Dose Aspirin for PI3K-Altered Localized Colorectal Cancer. New England Journal of Medicine. 2025;393:1051–1064. DOI: 10.1056/NEJMoa2504650. 2. US Preventive Services Task Force. Aspirin Use to Prevent Cardiovascular Disease: Preventive Medication. Recommendation Statement, 2022.

TS.BS. Trần Việt Hùng – GI Endoscopist – NHTD

Chưa có bình luận.

Tin khác
Chúng tôi trên Facebook