Thứ Sáu, 04/09/2026 | 15:16

Vitamin K và vitamin A có liên quan gì đến não bộ?

Não bộ cần nhiều chất dinh dưỡng để duy trì hoạt động của tế bào thần kinh, hình thành các kết nối thần kinh và bảo vệ tế bào trước quá trình lão hóa. Trong những năm gần đây, vitamin K và vitamin A được quan tâm nhiều hơn vì một số nghiên cứu cho thấy chúng có thể tham gia vào các cơ chế liên quan đến trí nhớ và chức năng nhận thức.

Điều đáng chú ý là vitamin K trong não, đặc biệt dạng menaquinone-4 (MK-4), có liên quan với tình trạng nhận thức tốt hơn ở người lớn tuổi. Trong khi đó, dạng hoạt động của vitamin A là axit retinoic (retinoic acid) tham gia điều hòa tính mềm dẻo của synap – khả năng các tế bào thần kinh thay đổi và thích nghi để phục vụ quá trình học tập và ghi nhớ.

Vitamin K và vitamin A: Những vai trò tiềm năng đối với sức khỏe não bộ
Vitamin K và vitamin A: Những vai trò tiềm năng đối với sức khỏe não bộ

Vitamin K: từ vai trò quen thuộc đến những phát hiện mới về não bộ

Vitamin K từ lâu được biết đến với vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và sức khỏe xương. Tuy nhiên, vitamin K cũng hiện diện trong mô não và có thể tham gia vào nhiều quá trình sinh học của tế bào thần kinh.

Một nghiên cứu được công bố trên ACS Chemical Neuroscience đã tạo ra 12 chất tương tự vitamin K nhằm tìm hiểu liệu chúng có thể đi qua hàng rào máu–não và hỗ trợ sự phát triển của tế bào thần kinh hay không. Trong các hợp chất được thử nghiệm, “Compound 7” nổi bật vì có thể đi vào não sau khi dùng đường uống và sau đó chuyển thành MK-4 – dạng vitamin K chủ yếu được lưu trữ trong mô não.

Trong các thí nghiệm trên tế bào và chuột, hợp chất này thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào tiền thân thần kinh thành các tế bào thần kinh trưởng thành. Nó cũng tác động lên một số thụ thể và đường truyền tín hiệu có liên quan đến sự phát triển, sống còn và giao tiếp giữa các tế bào thần kinh.

Tuy nhiên, đây mới là nghiên cứu tiền lâm sàng. Kết quả trên động vật không đồng nghĩa với việc hợp chất này đã chứng minh hiệu quả phòng ngừa hoặc điều trị bệnh thần kinh ở người.

Nhiều vitamin K trong mô não có liên quan đến nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn

Một nghiên cứu khác được công bố trên Alzheimer’s & Dementia: Translational Research & Clinical Interventions đã xem xét mối liên quan giữa lượng MK-4 trong não và tình trạng nhận thức ở người cao tuổi.

Nghiên cứu gồm 325 người được theo dõi nhận thức hằng năm trong thời gian sống và hiến mô não sau khi qua đời. Tuổi trung bình khi tử vong là 91 tuổi.

Kết quả cho thấy những người có nồng độ MK-4 trong mô não cao hơn có nguy cơ được ghi nhận sa sút trí tuệ hoặc suy giảm nhận thức nhẹ thấp hơn khoảng 17–20%. Họ cũng có ít hơn một số tổn thương não điển hình của bệnh Alzheimer, trong đó có các đám rối sợi thần kinh liên quan đến protein tau.

Mối liên quan rõ hơn ở một số vùng não, đặc biệt là vùng vỏ não trán giữa – khu vực tham gia vào khả năng lập kế hoạch, ra quyết định và các chức năng điều hành.

Dù kết quả đáng chú ý, cần hiểu đúng rằng đây là nghiên cứu quan sát. Việc phát hiện MK-4 cao hơn đi kèm với nguy cơ thấp hơn không chứng minh rằng bổ sung vitamin K sẽ trực tiếp ngăn ngừa sa sút trí tuệ.

Vitamin A và axit retinoic: vai trò đối với trí nhớ và khả năng thích nghi của não

Vitamin A không chỉ liên quan đến thị lực mà còn tham gia vào nhiều quá trình sinh học của hệ thần kinh. Dạng hoạt động quan trọng của vitamin A là axit retinoic, một chất có khả năng điều hòa hoạt động của gen thông qua các thụ thể trong tế bào.

Theo một tổng quan được công bố trên Annual Review of Nutrition, tín hiệu axit retinoic có vai trò trong tính mềm dẻo của synap, quá trình hình thành và củng cố trí nhớ cũng như sự phát triển của tế bào thần kinh.

Một cơ chế được quan tâm là quá trình “tăng cường synap dài hạn” – một thay đổi ở kết nối giữa các tế bào thần kinh được xem là nền tảng tế bào của việc hình thành trí nhớ. Khi tín hiệu axit retinoic bị suy giảm, khả năng củng cố trí nhớ có thể bị ảnh hưởng.

Các nghiên cứu cũng cho thấy hoạt động của hệ thống tín hiệu này giảm theo tuổi, đồng thời quá trình hình thành tế bào thần kinh mới tại vùng hồi hải mã cũng giảm. Ở bệnh Alzheimer, một số nghiên cứu ghi nhận sự giảm biểu hiện của các thụ thể axit retinoic tại vùng hồi hải mã và vỏ não.

Tuy nhiên, những phát hiện này chủ yếu giúp giải thích cơ chế sinh học và mối liên quan. Chúng chưa đồng nghĩa với bằng chứng rằng uống thêm vitamin A có thể điều trị Alzheimer, trầm cảm hoặc các bệnh tâm thần.

Người Việt Nam nên ăn gì để bổ sung vitamin K và vitamin A?

Cách hợp lý nhất để bảo đảm cung cấp vitamin là xây dựng chế độ ăn đa dạng, thay vì tự ý sử dụng liều cao thực phẩm bổ sung.

Vitamin K có trong nhiều loại rau xanh. Vitamin K2 còn có trong một số thực phẩm lên men và thực phẩm nguồn động vật. Tài liệu gốc đặc biệt đề cập đến natto (đậu tương lên men) và một số loại pho mát lên men. Với khẩu phần quen thuộc ở Việt Nam, việc tăng cường rau xanh và duy trì chế độ ăn đa dạng là lựa chọn thực tế hơn so với chạy theo một loại thực phẩm “tốt cho não”.

Vitamin A và các tiền chất vitamin A có thể được cung cấp từ rau lá xanh, cà rốt, khoai lang, cà chua, ớt chuông đỏ, trứng và gan động vật. Các chất này tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể, trong đó có thị lực và hệ thần kinh.

Vì vitamin K và vitamin A đều tan trong chất béo, việc ăn chúng trong một bữa có chứa một lượng chất béo lành mạnh có thể hỗ trợ hấp thu. Tuy nhiên, không nên hiểu điều này là cần ăn nhiều chất béo hoặc phải sử dụng các loại chất béo động vật.

Có nên tự uống vitamin K, vitamin A để phòng bệnh Alzheimer?

Chưa nên. Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc các kết quả nghiên cứu về vitamin và sức khỏe não bộ.

Các nghiên cứu được trình bày cho thấy:
• Một số chất tương tự vitamin K có tác dụng trên tế bào thần kinh và mô hình động vật.
• Lượng MK-4 cao hơn trong mô não có liên quan với nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn trong một nghiên cứu quan sát.
• Axit retinoic tham gia vào nhiều cơ chế sinh học liên quan đến synap, trí nhớ và tế bào thần kinh.

Những kết quả trên chưa đủ để kết luận rằng uống vitamin K hoặc vitamin A liều cao sẽ phòng ngừa hoặc điều trị bệnh Alzheimer ở người.

Đặc biệt, vitamin A nếu sử dụng quá mức có thể gây độc. Vì vậy, không nên tự dùng liều cao hoặc kéo dài, nhất là các chế phẩm chứa retinol, nếu không có chỉ định phù hợp từ nhân viên y tế.

Sức khỏe não bộ không phụ thuộc vào một loại vitamin

Dinh dưỡng là một phần của sức khỏe não bộ, nhưng không có bằng chứng cho thấy một vitamin đơn lẻ có thể thay thế toàn bộ các yếu tố bảo vệ nhận thức.

Để duy trì sức khỏe não bộ khi tuổi cao, nên chú trọng chế độ ăn đa dạng, nhiều rau quả, đủ protein, hạn chế thực phẩm siêu chế biến và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch; đồng thời duy trì vận động thể lực, ngủ đủ và hoạt động trí tuệ – xã hội phù hợp.

Nếu có biểu hiện giảm trí nhớ kéo dài, thay đổi hành vi, giảm khả năng thực hiện công việc hằng ngày hoặc các triệu chứng thần kinh bất thường, nên đi khám để được đánh giá nguyên nhân thay vì tự điều trị bằng vitamin.

Thông điệp dành cho độc giả

Vitamin K và vitamin A đang mở ra những hướng nghiên cứu thú vị về dinh dưỡng và não bộ. MK-4 trong mô não có mối liên quan đáng chú ý với chức năng nhận thức ở người cao tuổi, trong khi axit retinoic tham gia vào các cơ chế quan trọng của trí nhớ và tính mềm dẻo thần kinh.

Tuy nhiên, từ “có liên quan” đến “có tác dụng điều trị” là một khoảng cách lớn. Vì vậy, cách tiếp cận an toàn nhất hiện nay là bảo đảm chế độ ăn đa dạng và đầy đủ chất dinh dưỡng, đồng thời không tự ý sử dụng vitamin liều cao với mục đích phòng bệnh Alzheimer.

Câu hỏi thường gặp

1. Vitamin K có thực sự tốt cho não không?
Vitamin K có vai trò sinh học trong mô não và một số nghiên cứu cho thấy MK-4 cao hơn có liên quan với tình trạng nhận thức tốt hơn. Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để khẳng định bổ sung vitamin K có thể phòng hoặc điều trị sa sút trí tuệ.

2. Vitamin A có giúp cải thiện trí nhớ không?
Axit retinoic – dạng hoạt động của vitamin A – tham gia vào cơ chế của synap và hình thành trí nhớ. Điều này không có nghĩa rằng người bình thường uống thêm vitamin A sẽ có trí nhớ tốt hơn.

3. Có cần uống vitamin K2 hằng ngày?
Không nên tự động dùng thực phẩm bổ sung chỉ vì mục đích bảo vệ não. Phần lớn nhu cầu dinh dưỡng nên được đáp ứng từ chế độ ăn; việc bổ sung nên dựa trên nhu cầu thực tế và tư vấn y tế.

4. Thực phẩm nào giàu vitamin A?
Rau lá xanh, cà rốt, khoai lang, cà chua, ớt chuông đỏ, trứng và gan là những nguồn được tài liệu đề cập.

5. Ăn nhiều gan để bổ sung vitamin A có tốt không?
Không nên ăn quá mức. Gan chứa lượng vitamin A cao và việc sử dụng quá nhiều vitamin A có thể gây độc. Chế độ ăn đa dạng thường an toàn và hợp lý hơn. 6. Vitamin K và A có chữa được Alzheimer không?
Chưa có cơ sở để kết luận như vậy từ các nghiên cứu được trình bày trong tài liệu này.

Yhocvn.net (TS.BS. Trần Việt Hùng)

Chưa có bình luận.

Tin khác
Chúng tôi trên Facebook