Aspirin có thể có vai trò trong một số trường hợp ung thư đại trực tràng, nhưng không phải ai cũng nên dùng
Aspirin là loại thuốc quen thuộc với nhiều người, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi. Thuốc thường được nhắc đến trong phòng ngừa bệnh tim mạch, và những năm gần đây còn thu hút sự quan tâm vì các nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến ung thư. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, bằng chứng trên người bệnh và khuyến cáo dùng thuốc trong thực hành.

1. Vì sao các nhà khoa học đang nghiên cứu lại vai trò của aspirin?
Trước đây, khi nói về tác dụng của thuốc đối với ung thư, nhiều người thường nghĩ thuốc phải trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư. Một hướng nghiên cứu mới tìm hiểu liệu một số hợp chất có thể làm thay đổi hoạt động của gen trong tế bào, khiến các dấu hiệu sinh học liên quan đến ung thư giảm đi hay không.
Trong một nghiên cứu sàng lọc quy mô lớn trên dữ liệu hoạt động của từng tế bào, các nhà nghiên cứu nhận thấy salicylate – chất có liên quan đến aspirin – làm thay đổi một số mẫu hoạt động gen liên quan đến ung thư đại tràng. Trong phép thử này, salicylate được xếp hạng cao hơn aspirin về khả năng đảo ngược một số mẫu gen. Đây là phát hiện đáng quan tâm, nhưng không có nghĩa salicylate đã được chứng minh chữa khỏi ung thư ở người.
2. Salicylate là gì? Có phải aspirin và salicylate giống nhau?
Aspirin có tên hoạt chất là axit acetylsalicylic. Sau khi được hấp thu, thuốc nhanh chóng chuyển hóa trong cơ thể thành salicylate, một hợp chất có thể tham gia vào nhiều quá trình sinh học. Vì vậy, khi nghiên cứu tác động của aspirin, các nhà khoa học cũng quan tâm đến vai trò của salicylate.
Tuy nhiên, hai chất không hoàn toàn giống nhau về đặc tính và tác dụng. Không thể từ kết quả nghiên cứu trong tế bào kết luận rằng dùng salicylate riêng lẻ, aspirin hay sản phẩm thảo dược chứa hợp chất tương tự sẽ đem lại hiệu quả chống ung thư như nhau.
3. Salicylate có thể tác động đến tế bào như thế nào?
Một số nghiên cứu cho thấy salicylate có thể tác động lên AMPK – có thể hình dung đây là một “cảm biến năng lượng” của tế bào. Khi con đường này được kích hoạt, hoạt động của một số gen liên quan đến tăng trưởng tế bào, trong đó có c-MYC, có thể bị điều chỉnh. Các phân tử RNA nhỏ như miR-34 cũng tham gia vào mạng lưới kiểm soát hoạt động tế bào.
Những cơ chế này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa salicylate và sinh học ung thư. Nhưng cơ chế phân tử mới chỉ là một phần của bằng chứng. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại ung thư, đặc điểm khối u, liều dùng, thời gian dùng và tình trạng sức khỏe của từng người.
4. Bằng chứng trên người bệnh ung thư đại trực tràng nói gì?
Một số thử nghiệm lâm sàng đã nghiên cứu việc dùng aspirin sau điều trị ung thư đại trực tràng ở những nhóm bệnh nhân được lựa chọn theo đặc điểm phân tử của khối u. Tài liệu nguồn đề cập một thử nghiệm ngẫu nhiên đăng trên The New England Journal of Medicine, trong đó ở nhóm bệnh nhân có biến đổi thuộc đường tín hiệu PI3K, tỷ lệ tái phát trong ba năm được báo cáo là 7,7% ở nhóm dùng aspirin so với 14,1% ở nhóm đối chứng.
Kết quả này gợi ý aspirin có thể hữu ích với một số bệnh nhân cụ thể, chứ không chứng minh rằng mọi người từng mắc ung thư đại trực tràng đều nên tự uống aspirin. Việc cân nhắc điều trị cần dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, xét nghiệm phân tử phù hợp, nguy cơ chảy máu, các thuốc đang sử dụng và đánh giá của bác sĩ điều trị.
5. Có nên uống aspirin để phòng ung thư không?
Câu trả lời ngắn gọn là: không nên tự bắt đầu uống aspirin chỉ với mục đích phòng hoặc điều trị ung thư. Aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa và các vị trí khác, đặc biệt ở người cao tuổi, người có tiền sử loét dạ dày–tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa, người đang dùng thuốc chống đông hay một số thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Người đang dùng aspirin theo chỉ định để phòng ngừa biến cố tim mạch không nên tự ý ngừng thuốc khi đọc được thông tin về ung thư. Ngược lại, người chưa dùng cũng không nên tự mua thuốc uống hằng ngày. Hãy trao đổi với bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ dựa trên tuổi, bệnh nền, tiền sử chảy máu và lý do dùng thuốc.
6. Vỏ cây liễu có thể thay thế aspirin không?
Vỏ cây liễu có chứa các hợp chất như salicin, có thể chuyển hóa thành các chất liên quan đến salicylate. Tuy nhiên, hàm lượng hoạt chất trong sản phẩm thảo dược có thể khác nhau; chất lượng, độ tinh khiết, tương tác thuốc và độ an toàn cũng không giống thuốc đã được kiểm soát chất lượng.
Không nên tự quy đổi liều chiết xuất vỏ cây liễu thành liều aspirin, cũng không nên dùng sản phẩm này để thay thế aspirin được kê đơn. Đặc biệt, người có nguy cơ chảy máu, dị ứng với salicylate, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu cần hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.
7. Người trên 50 tuổi nên làm gì để giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng?
• Trao đổi với bác sĩ về sàng lọc ung thư đại trực tràng theo tuổi, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ cá nhân.
• Không bỏ qua các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thiếu máu không rõ nguyên nhân, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng dai dẳng hoặc sụt cân không chủ ý.
• Ăn đa dạng, tăng rau và thực phẩm giàu chất xơ phù hợp; hạn chế thịt chế biến sẵn, hạn chế rượu bia và tránh hút thuốc.
• Duy trì vận động thể lực, cân nặng hợp lý và kiểm soát các bệnh mạn tính.
• Nếu đã được điều trị ung thư đại trực tràng, tuân thủ lịch tái khám và nội soi theo hướng dẫn của nhóm điều trị.
Thông điệp cần nhớ Nghiên cứu về aspirin và ung thư đang mở ra những hướng đi đáng chú ý, đặc biệt ở một số bệnh nhân ung thư đại trực tràng có đặc điểm phân tử nhất định. Dù vậy, kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với khuyến cáo cho cộng đồng. Aspirin không phải thuốc chống ung thư dùng chung cho tất cả mọi người và có thể gây chảy máu nghiêm trọng. Cách an toàn nhất là không tự dùng thuốc để phòng ung thư, chủ động sàng lọc phù hợp và trao đổi với bác sĩ về lựa chọn điều trị của riêng mình.
TS.BS. Trần Việt Hùng – Endoscopist – NHTD
Chưa có bình luận.