Thứ Sáu, 26/12/2025 | 17:21

Chỉ số thông minh (IQ) là thước đo tiêu chuẩn về khả năng nhận thức, hay khả năng tư duy, hiểu biết, lập luận, học hỏi và ghi nhớ của bạn. Theo thiết kế, điểm IQ trung bình là 100 .

Chỉ số IQ cao hơn thường liên quan đến thành tích học tập và nghề nghiệp tốt hơn. Mặc dù có mối tương quan này, IQ có thể là một thước đo không hoàn hảo về trí thông minh. Một số nhà phê bình cho rằng điểm IQ phản ánh khả năng ngồi yên, làm theo hướng dẫn và làm bài kiểm tra hơn là trí thông minh bẩm sinh hoặc tiềm năng.

Chỉ số IQ trung bình ở Hoa Kỳ

Chỉ số IQ (Intelligence Quotient) là thước đo dùng để đánh giá các kỹ năng tư duy như:

Tư duy logic

Kỹ năng ngôn ngữ

Tư duy không gian

Khả năng suy luận

Trên thang điểm chuẩn, mức trung bình toàn cầu được đặt ở 100, với hầu hết mọi người rơi vào khoảng từ 90 đến 109.

Một số nghiên cứu trước đây cho thấy:

Chỉ số IQ trung bình tại Hoa Kỳ vào khoảng 98 theo nghiên cứu năm 2010.

Mức này cũng khác nhau giữa các tiểu bang: ví dụ New Hampshire ghi nhận trung bình khoảng 103,2, trong khi New Mexico khoảng 95 trong một nghiên cứu năm 2022.

Điều này cho thấy IQ trung bình không đồng nhất trong một quốc gia mà có thể biến đổi theo nhóm dân cư, vùng địa lý và phương pháp đo.

Những điều cần biết khi so sánh IQ giữa các quốc gia

📌 Mỗi nguồn dữ liệu sử dụng phương pháp khác nhau

Một số dựa vào bài thi IQ tiêu chuẩn hóa toàn cầu

Một số khác tổng hợp từ nhiều bài kiểm tra và mẫu dân số khác nhau

=> Do vậy, số liệu không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nhất.

📌 IQ không phải là thước đo duy nhất của trí tuệ

IQ đo một số kỹ năng tư duy nhất định, không phản ánh toàn bộ năng lực thực tế, như:

Khả năng sáng tạo

Kỹ năng xã hội

Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc

📌 Bối cảnh giáo dục, môi trường xã hội và phương pháp đo đều ảnh hưởng tới điểm IQ trung bình của một quốc gia.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số IQ

Nhiều yếu tố di truyền và môi trường có thể ảnh hưởng đến chỉ số IQ. Chúng bao gồm:

Di truyền học: Các nhà nghiên cứu tin rằng di truyền học quyết định khoảng 50% sự khác biệt giữa người với người. Tuy nhiên, họ vẫn chưa xác định được bất kỳ gen đơn lẻ nào liên quan đến trí thông minh.

Tình trạng kinh tế xã hội: Trẻ em thuộc gia đình có thu nhập cao hơn thường đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra IQ. Điều này có thể phản ánh thực tế là trẻ em giàu có được tiếp cận với nền giáo dục tốt hơn, giúp chúng dễ dàng phát huy hết tiềm năng của mình.

Trình độ học vấn của cha mẹ: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa trình độ học vấn của cha mẹ và điểm số IQ của con cái họ. Trung bình, con cái của những bậc cha mẹ có trình độ học vấn cao hơn thường đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra này.

Vị trí địa lý: Trung bình, trẻ em sống ở thành phố hoặc thị trấn có chỉ số IQ cao hơn so với trẻ em ở vùng nông thôn. Cũng giống như tình trạng kinh tế, điều này có thể là do các khu vực này dễ dàng tiếp cận các nguồn lực hơn.

Suy dinh dưỡng: Một yếu tố khác ảnh hưởng đến chỉ số IQ của người trưởng thành có thể là thiếu dinh dưỡng trong thời thơ ấu. Trong một nghiên cứu cũ từ năm 2014 theo dõi những người trong hơn 40 năm, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng suy dinh dưỡng từ mức độ trung bình đến nghiêm trọng trong thời thơ ấu dẫn đến tăng khả năng có chỉ số IQ thấp hơn và thành tích học tập kém hơn.

Cân nặng khi sinh thấp: Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa cân nặng khi sinh và chỉ số IQ. Trong các nghiên cứu dân số, cân nặng khi sinh thấp và rất thấp, bao gồm cả sinh non, dẫn đến chỉ số IQ trung bình thấp hơn.

Hoạt động thể chất: Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, trung bình, trẻ em có ít hơn năm giờ hoạt động thể chất mỗi tuần đạt điểm thấp hơn so với những trẻ vận động nhiều hơn.

Cách đo chỉ số IQ

Bài kiểm tra IQ đầu tiên được giới thiệu vào năm 1905 bởi nhà tâm lý học người Pháp, Alfred Binet và bác sĩ tâm thần, Theodore Simon.

Qua nhiều năm, bài kiểm tra của họ đã được tinh chỉnh và sửa đổi, và các bài kiểm tra khác cũng đã được phát triển để đo chỉ số IQ. Một số bài kiểm tra đó bao gồm:  

Thang đo trí thông minh Stanford Binet: Là bài kiểm tra IQ đầu tiên được thực hiện cho trẻ em ở Mỹ, bài kiểm tra Stanford Binet đo lường trí thông minh tổng quát cũng như các yếu tố như trí thông minh kết tinh (kiến thức, sự kiện và kỹ năng tích lũy), trí thông minh phân tích linh hoạt (khả năng tư duy và lập luận) và trí nhớ làm việc.

Hệ thống đánh giá nhận thức (CAS): CAS được thiết kế để kiểm tra khả năng suy luận và xử lý thông tin cơ bản của trẻ em. Ngoài điểm số tổng thể, hệ thống này còn đo lường điểm mạnh và điểm yếu trong học tập.

Thang đo trí thông minh người lớn Wechsler (WAIS): Một bài kiểm tra tiêu chuẩn về chỉ số IQ ở người lớn, bài kiểm tra này đo lường bốn nhóm khả năng: khả năng hiểu ngôn ngữ, tốc độ xử lý (tốc độ tổng hợp thông tin), khả năng tổ chức nhận thức (cách bạn sắp xếp thông tin) và trí nhớ làm việc.

Thang đo trí thông minh Wechsler dành cho trẻ tiểu học và mẫu giáo (WPPSI-III): Bài kiểm tra Wechsler này được thiết kế cho trẻ nhỏ. Giống như WAIS, nó xác định chỉ số IQ bằng cách đo lường các khả năng như khả năng hiểu ngôn ngữ, tốc độ xử lý và khả năng suy luận.

Thang đo trí thông minh Wechsler dành cho trẻ em (WISC-V): Được thiết kế cho trẻ em từ 6-16 tuổi, bài kiểm tra này đo lường chỉ số IQ tổng thể cũng như các lĩnh vực khác, như khả năng hiểu ngôn ngữ, khả năng suy luận không gian trực quan và trí nhớ làm việc (khả năng lưu giữ và xử lý thông tin để suy luận và thực hiện nhiệm vụ).

Bộ trắc nghiệm đánh giá trí thông minh Kaufman dành cho trẻ em (K-ABC): Bài kiểm tra IQ này đo lường khả năng giải quyết vấn đề theo những cách không liên quan đến thành tích học tập.

Bài kiểm tra trí thông minh phi ngôn ngữ toàn diện: Bài kiểm tra này được thiết kế để đo chỉ số IQ mà không dựa vào khả năng ngôn ngữ. Được thiết kế cho trẻ em từ 5-18 tuổi, bài kiểm tra này đo lường các khía cạnh của trí nhớ làm việc, trí nhớ biểu tượng (khả năng sử dụng và áp dụng các biểu tượng) và khả năng suy luận.

Những tranh cãi xung quanh việc kiểm tra chỉ số IQ

Mặc dù các bài kiểm tra IQ đã có lịch sử lâu đời, nhưng chúng vẫn gây ra nhiều tranh cãi trong những năm qua. Nhìn chung, điều này liên quan đến cách thức phát triển các bài kiểm tra và những gì chúng thực sự có thể đo lường. Theo cách hiểu phổ biến, nó cũng có một lịch sử đầy vấn đề. IQ đã được sử dụng để củng cố chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng về cấu trúc .

Quan điểm của những người phổ biến các bài kiểm tra này đã bị đặt dấu hỏi. Tiến sĩ Henry Herbert Goddard – nhà tâm lý học đã phổ biến chúng ở Mỹ năm 1908 – lập luận rằng những người có chỉ số IQ thấp nên bị ngăn cản sinh con. Công trình của ông  đã ủng hộ thuyết ưu sinh , một phong trào bị bác bỏ dựa trên chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và khoa học giả tạo, với mục tiêu sử dụng phương pháp chọn lọc giống để “cải thiện” di truyền của con người.

Một lời chỉ trích khác đối với các bài kiểm tra IQ là chúng mang tính thiên vị về văn hóa . Các nhà nghiên cứu phát triển các bài kiểm tra IQ đã dựa trên dữ liệu từ học sinh da trắng, thuộc tầng lớp trung lưu đến thượng lưu. Do đó, các bài đánh giá có thể được xây dựng theo những cách ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả đối với các nhóm dân cư khác.

Ngoài ra, các nhà phê bình lưu ý rằng các bài kiểm tra IQ dựa trên định nghĩa hẹp về trí thông minh và có phạm vi hạn chế. Họ tin rằng các bài kiểm tra chỉ tập trung vào một số kỹ năng nhận thức nhất định như thu thập và xử lý thông tin, trong khi bỏ qua những kỹ năng khác, như kỹ năng giao tiếp và khả năng thiết lập mối quan hệ với người khác.

Đánh giá nhanh

Chỉ số thông minh (IQ) là thước đo các kỹ năng nhận thức và trí thông minh tổng thể. Theo thiết kế, chỉ số IQ trung bình là 100.

Với người Việt Nam

Việc xác định chỉ số IQ trung bình của người Việt Nam phụ thuộc vào dữ liệu và phương pháp đo. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều con số khá cao:

Theo dữ liệu từ Worldwide IQ Test, người Việt Nam có IQ trung bình khoảng 108,7–109,4, xếp top đầu thế giới trong một số bảng xếp hạng năm 2022–2025.

Nghiên cứu khác cũng ghi nhận mức IQ trung bình của người Việt Nam trong khoảng 96–109, tuỳ nguồn và cách đánh giá. Nghiên cứu cho thấy nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chỉ số IQ, bao gồm di truyền, tình trạng kinh tế, mức độ hoạt động thể chất và trình độ học vấn của cha mẹ. Một số nhà phê bình cho rằng những mối tương quan này có thể liên quan chặt chẽ hơn đến khả năng làm bài kiểm tra tốt của một người, hơn là trí thông minh bẩm sinh của họ. Chỉ số IQ vẫn còn gây tranh cãi.

Yhocvn.net

Chưa có bình luận.

Tin khác
Chúng tôi trên Facebook